Giới thiệu
Thạch anh dao động 11.0592 MHz dạng HC-49S (DIP-2) là linh kiện điện tử tạo dao động tần số chuẩn, sử dụng phổ biến trong các mạch vi điều khiển, mạch đồng hồ, truyền thông UART, PLC, và các mạch số yêu cầu tần số chính xác. Với gói HC-49S và 2 chân cắm DIP, sản phẩm dễ dàng lắp đặt trên PCB và hàn thủ công.
Đặc điểm nổi bật
- Tần số chính xác: 11.0592 MHz, độ ổn định cao
- Đóng gói HC-49S, chân DIP-2 tiện dụng
- Phù hợp cho vi điều khiển, mạch UART, PLL, RTC và mạch đồng hồ
- Ổn định tần số, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và môi trường
- Dễ dàng cắm trên PCB hoặc hàn thủ công
Bảng thông số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tần số danh định | 11.0592 MHz |
| Đóng gói | HC-49S (DIP-2) |
| Kiểu chân | 2 chân cắm |
| Điện dung tải | 20 pF (thông dụng) |
| Độ ổn định tần số | ±50 ppm |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ +70°C |


P181, TLP181 Opto Driver SOP-4
W50 SOP3 Cảm biến Hall Effect Switch
Đĩa quang. Đĩa phát xung moto trục chính máy Jack/Bruce A4-450-3 (encode)
74VHC373FT 74HC373D 74HC373F TSSOP
74HC4053A TSSop16
Đĩa quang. Đĩa quang phát xung 10117830 trục dài 18.72mm QIXING Lưới A
Bo màn hình QIXING dùng cho model 1590;1595;1599
Xi lanh bàn ép máy thùa khuy mắt phượng Juki MEB 3200
Màn hình LCD máy Jack & Bruce R3&R5
Đĩa quang. Đĩa phát xung 10105007 moto trục chính juki DDL8000A (encode juki DDL8000A)
mã hóa encode moto trục chính máy may JUKI DDL8100B
Mã hóa encode moto trục chính bo Qixing loại B
IRFR4615 Mosfet N 33A 150V dung cho máy Juki 1900B/A:1790AB
TC74HC541AF 74HC541A sop20 5.2mm
74HC240DWR SOP20-7.2
74HC164D SOP14-5.2
74VHC86FT 74HC86PW TTSSOP14
74HC244AF 74VHC244F SOP20 5.2mm
74HC14 74LV14APWR TSSop14-4.4
74HC138 74LV138APW TSSOP16
TNY274PN IC nguồn xung DIP-7
24C04N AT24C04 IC EEPROM DIP-8
Đồng hồ vạn năng hiển thị số Model DT-830B
M600 HCPL-M600 SOP5
Thạch anh dao động 32M chân HC-49S(dip) 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.