Giới thiệu
Thạch anh dao động 32.768 kHz dạng ống, chân DIP-2, kích thước 2×6 mm là linh kiện chuẩn tần số thường dùng cho mạch đồng hồ thời gian thực (RTC), vi điều khiển và các ứng dụng cần đồng hồ chính xác. Với chân DIP-2 tiện dụng, sản phẩm dễ dàng cắm lên PCB hoặc hàn thủ công, đảm bảo độ ổn định và tin cậy cho mạch điện tử.
Đặc điểm nổi bật
- Tần số chuẩn 32.768 kHz, độ ổn định cao
- Đóng gói dạng ống, chân DIP-2 nhỏ gọn
- Phù hợp cho vi điều khiển, mạch RTC và các thiết bị đồng hồ thời gian thực
- Ổn định tần số tốt, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và môi trường
- Dễ dàng lắp đặt trên PCB hoặc hàn thủ công
Bảng thông số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tần số danh định | 32.768 kHz |
| Đóng gói | DIP-2, ống 2×6 mm |
| Kiểu chân | 2 chân cắm |
| Điện dung tải | 12.5 pF (thông dụng) |
| Độ ổn định tần số | ±20 ppm |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ +70°C |


TLP155E P155E SOP5 Photo opto
PS2501-4 PS2501 Opto DIP-16
M611, HCPL-M611 IC SOP-5
TNY287PG IC nguồn xung DIP-7
74LV245 74VHC245FT TSSOP20-4.4mm
Thạch anh dao động 16M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
K2391, 2SK2391 Mosfet Kênh-N 100V/20A TO-220
Cảm biến Hall 3144 To-92S
C339G, UPC339, UPC339G IC so sánh SOP-14
IR2136S IC Driver moto secvor máy may
TNY285PG DIP-7 IC nguồn
2SK3151 K3151 TO3P N MOSFET 50A 100V High Speed Power Switching
74HCT157DR 74HC157 SOP16-3.9mm
TOP245YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
TNY268PN IC nguồn xung DIP-7
Đĩa quang. Đĩa phát xung 1011 7830 QIXING thế hệ 4 lưới B(trục dài 13.49)
PSS15S92F6-AG
PSS20S71F6 IGBT Mitsubishi 20A 600V
74HC4053A TSSop16
74HC123PW(74LV123PW) TSSOP16-4.4mm
K2225 2SK2225 N-Mosfet 2A 1500V TO-3P
IRFR4615 Mosfet N 33A 150V dung cho máy Juki 1900B/A:1790AB
Biến áp 220V 1VA-12V kép,9 chân hàn PCB
2SK3264-01MR 2SK3264 K3264 TO220F N MOSFET 7A 800V
IKCM15L60GD Module công suất IPM
74HCT273DD SOp20-7.2mm
NE555P NE555 IC Tạo Xung Dao Động DIP-8
74VHC373FT 74HC373D 74HC373F TSSOP
2SA2098 A2098 & 2SC6082 C6082
74HC00PW (74VHC00) TSSOP14
IR2103S, IR2103 IC High And Low Driver
FSBB15CH60F Module công suất
Thạch anh dao động 13.56M chân HC-49S(dip)
6MBP20RTA060-01 IGBT Fuji 20A 600V
74HC14 74LV14APWR TSSop14-4.4
74HC74 74LV74APWR TSSop14
A1294 (2SA1294) & C3263 (2SC3263) – Cặp Transistor công suất âm thanh TO-3PL
74VHC08MTCX 74LV08APWR 74HC08 TSSOP14-4.4
Thạch anh dao động 20M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
TNY280PN IC nguồn xung DIP-7
RC4560 JRC4560 DIP8 khuếch đại âm thanh
Biến áp vào 220V Đầu ra 12V 350mA
PM20CSJ060 Module IGBT 20A 600V Mitsubishi
74HC138 74LV138APW TSSOP16
Opto 211EH AQY211EH SOP-4
Thạch anh dao động 8M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
K2045 2SK2045 TO220F N Mosfet 5.5A 600V
Thiếc hàn XLT 99,3% 0.8mm/50g
2SC2625 C2625 Transistor NPN 10A 450V TO-3P
P116A
TNY279PN IC nguồn xung DIP-7
TNY284PG IC nguồn xung DIP-7
74HC86D sop14-3.9
74HC244AF 74VHC244F SOP20 5.2mm
TNY278PN IC nguồn xung DIP-7
74HC240DWR SOP20-7.2
IKCM15F60GA Module công suất IPM
K3148 2SK3148 TO220F N Mosfet
K2917 2SK2917 N Mosfet 18A 500V
K1983 2SK1983 TO220 N MOSFET 3A 900V
Công tắc nguồn KCD1-104 6A/250V 4 chân thẳng không đèn
STGIPS20K60 GIPS20K60 20K60 20A 600V
74HC14D Sop14-3.9
FSBB30CH60D Module công suất IPM
Biến áp 220V 5VA-12V kép,9 chân hàn PCB
NE556N, NE556 IC Timer kép hãng Texas DIP-14
HCNR201 Optocoupler AVAGO SOP-8
K2952 2SK2952 TO220F N Mosfet 8.5A 400V
TOP246YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
IRS2092S
K3067 2SK3067 TO220F
TNY265PN IC nguồn xung DIP-7
30622PN ECN30622PN DIP-26 IC driver chính hãng HITACHI
TNY278PN IC nguồn xung DIP-7
C1815(HF) Transistor NPN 0.15A/50V SOT-23
Thạch anh dao động 30M chân HC-49S(dip)
74HC573D SOP20-7.2mm
TPD4135K
Công tắc nguồn KCD1 6A/250V 3 chân thẳng có đèn
dây đo đồng hồ vạn năng đầu kim 10A 1000V
PM30RSF060 Module IPM Mitsubishi 30A 600V
25Q80BVSIG W25Q80BVSIG Winbond IC nhớ 8M-BIT SOP-8
Thạch anh dao động 27.12M chân HC-49S(dip) 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.