Giới thiệu
Thạch anh dao động 7.3728 MHz dạng HC-49S-SMD (DIP-2) là linh kiện điện tử tạo dao động tần số chuẩn, được sử dụng phổ biến trong các mạch vi điều khiển, truyền thông, đồng hồ thời gian thực (RTC) và các mạch số yêu cầu tần số chính xác. Thiết kế chân DIP-2 giúp dễ dàng cắm trên PCB hoặc hàn thủ công.
Đặc điểm nổi bật
- Tần số chính xác: 7.3728 MHz, độ ổn định cao
- Đóng gói HC-49S-SMD, chân DIP-2 tiện dụng
- Phù hợp cho vi điều khiển, mạch dao động, UART, PLL và RTC
- Ổn định tần số tốt, ít chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ và môi trường
- Dễ lắp đặt trên mạch PCB, thích hợp hàn thủ công hoặc hàn sóng
Bảng thông số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tần số danh định | 7.3728 MHz |
| Loại chân | DIP-2 |
| Đóng gói | HC-49S-SMD |
| Điện dung tải | 20 pF (thông dụng) |
| Độ ổn định tần số | ±50 ppm |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ +70°C |


Thạch anh dao động 28.8M chân HC-49S(dip)
Thạch anh dao động 24M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
NE556N, NE556 IC Timer kép hãng Texas DIP-14
Xi lanh bàn ép máy thùa mắt phượng Brother RH9820.9820.RH981.RH980
mã hóa encode moto trục chính máy may JUKI DDL8000A
LM2901, LM2901M IC Thuật Toán SOP-14
74HC123PW(74LV123PW) TSSOP16-4.4mm
74HC86D sop14-3.9
Đĩa quang.Đĩa tạo xung 1000CPR dùng moto X,Y,Z,O máy may lập trình khổ to
TNY278PN IC nguồn xung DIP-7
Thạch anh dao động 7.3728M chân HC-49S-SMD(2 chân dán)
AT24C256 24C256 SOP-8 EEPROM
HCPL-7840-500E HP7840 A7840 IC Photocoupler SOP-8
IKCM15F60GA Module công suất IPM
74HC32 74LV32APW TSSop14
K3115 2SK3115 TO220F N Mosfet 6A 600V
A6N137 6N137 HCPL-6N137 Opto SOP-8
2SK3235 K3235 TO3P N MOSFET 15A 500V
MOC3020, MOC 3020 Opto DIP-6
K2996 2SK2996 TO220F N Mosfet 10A 600V
2SK2417 K2417 TO220F N Mosfet 8A 250V
TNY280PN IC nguồn xung DIP-7
74HC74 74LV74APWR TSSop14
74HC367A, 74HC367 74HC367D SOP16-3.9mm
TNY278PN IC nguông xung DIP-7
Thạch anh dao động 32M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
IRFR4615 Mosfet N 33A 150V dung cho máy Juki 1900B/A:1790AB
Đĩa quang. Đĩa phát xung 10105095-360 moto trục chính juki DDL7000A (encode juki DDL7000A)
Ốp & mã hóa (encode) JackK4.K5.Bruce V5
K3148 2SK3148 TO220F N Mosfet
4D10S, PC4D10S Opto SOP-8
STGIPS20K60 GIPS20K60 20K60 20A 600V
FSBB30CH60 30A600V
STK465 IC Amply, khuếch đại âm thanh
STK401-090 IC khuếch đại âm thanh AF Audio Amplifier 50W
mã hóa encode moto trục chính máy may bo qixing loại A
Thạch anh dao động 26M chân HC-49S(dip)
2SK3108 K3108 TO220F N Mosfet
74HC14 74LV14APWR TSSop14-4.4
K2391, 2SK2391 Mosfet Kênh-N 100V/20A TO-220
74HCT157DR 74HC157 SOP16-3.9mm
Thạch anh dao động 20M chân HC-49S(dip) 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.