Giới thiệu
Thạch anh dao động 12 MHz SMD 3225-4P là linh kiện tạo dao động tần số chuẩn, sử dụng phổ biến trong các mạch vi điều khiển, mạch đồng hồ, truyền thông, mạch PLL và các thiết bị số yêu cầu tần số ổn định. Với kích thước nhỏ gọn 3.2×2.5 mm và chân dán SMD, sản phẩm dễ tích hợp trên bo mạch hiện đại, tiết kiệm diện tích và hỗ trợ hàn theo công nghệ SMT.
Đặc điểm nổi bật
- Tần số chuẩn 12 MHz, độ ổn định cao
- Đóng gói SMD 3225-4P, chân dán 2 cực nhỏ gọn
- Phù hợp cho vi điều khiển, mạch UART, PLL, RTC và các mạch dao động số
- Ổn định tần số, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và môi trường
- Dễ dàng hàn trên PCB bằng reflow hoặc hàn sóng
Bảng thông số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tần số danh định | 12 MHz |
| Đóng gói | SMD 3225-4P |
| Kích thước | 3.2 × 2.5 mm |
| Kiểu chân | 2 chân dán |
| Điện dung tải | 20 pF (thông dụng) |
| Độ ổn định tần số | ±50 ppm |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ +70°C |


Thiếc hàn kAINA 63%0.5MM/50G
74VHC86FT 74HC86PW TTSSOP14
P116A
Thạch anh dao động 32M chân HC-49S(dip)
TDA2004 TDA2004R IC khuếch đại âm thanh 10+10W
K1983 2SK1983 TO220 N MOSFET 3A 900V
M611, HCPL-M611 IC SOP-5
TNY285PG DIP-7 IC nguồn
27C256 EPROM 256K bit DIP-28
Thạch anh dao động 26M chân HC-49S(dip)
Xi lanh bàn ép máy thùa khuy mắt phượng Juki MEB 3200
Thạch anh dao động 20M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
74HC32 74LV32APW TSSop14
Đĩa quang.Đĩa tạo xung K4-720 dùng cho moto máy Jack/Bruce
LM1875T, LM1875L IC Khuếch Đại Công Suất Âm Thanh 20W TO-220
Công tắc nguồn KCD117-D 6A/250V 4 chân cong có đèn
FSBB30CH60C Module công suất IPM Fairchild 30A 600V
STK4152II IC Khuếch đại âm thanh 30W
74HC123PW(74LV123PW) TSSOP16-4.4mm
74HC240DWR SOP20-7.2
TNY278PN IC nguồn xung DIP-7
Công tắc nguồn KCD1-104 6A/250V 4 chân thẳng có đèn
W50 SOP3 Cảm biến Hall Effect Switch
GBU410 Diode cầu 4A 1000V
B1560 (2SB1560) và D2390 (2SD2390) – Cặp transistor công suất âm thanh TO-220
Đĩa quang. Đĩa quang phát xung 10117830 trục dài 18.72mm QIXING Lưới A
74HCT157DR 74HC157 SOP16-3.9mm
25Q64FWSIG IC nhớ 64M-BIT SOP-8
Bo màn hình QIXING dùng cho model 1590;1595;1599
K3115 2SK3115 TO220F N Mosfet 6A 600V
2SK996 K996 TO220F N Mosfet 4A 600V
TDA7294, TDA7294V IC Khuếch đại âm thanh 100V/100W
RC4560 JRC4560 DIP8 khuếch đại âm thanh
Thạch anh ống 32.768k dip2 2*6mm
Bo màn hình QIXING cho model 1561;1562;1564
Thạch anh dao động 14.7456M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
TNY277PN IC nguồn xung DIP-7
2SK2462 K2462 TO220F N Mosfet 15A 100V
TNY274PN IC nguồn xung DIP-7
2SK2378 K2378 TO220F N Mosfet 13A 200V
Mũi hàn dao 900M-T-K
PM30RSF060 Module IPM Mitsubishi 30A 600V
2SK2638 K2638 TO220F N MOS 10A 450V
K3326 2SK3326 TO220F N Mosfet 10A 500V
Thạch anh dao động 7.68MHZ chân HC-49S(dip2)
74HC244AF 74VHC244F SOP20 5.2mm
SN74AHCT244PWR HB244 74HC244PW TSSOP20-4.4
Thạch anh dao động 7.3728M chân HC-49S-SMD(2 chân dán)
74HC14D Sop14-3.9
K3067 2SK3067 TO220F
TA8050P SIP7 IC DRIVER 1.5A MOTOR
4N27 Opto DIP-6
Thạch anh dao động 26M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
IRS2092S, IRS2092STRPBF IC Chức Năng SOP-16
C844G, UPC844G SOP-14
Thạch anh dao động 28.8M chân HC-49S(dip)
Thạch anh dao động 10M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
24C02N, AT24C02N IC Two-wire Serial EEPROM DIP-8
mã hóa encode moto trục chính máy may JUKI DDL7000A
IR2108 2108 DIP8 IC ĐIỀU KHIỂN MOSFET (DRIVER)
Thạch anh dao động 13.56M chân HC-49S(dip)
74HC86D sop14-3.9
Thạch anh dao động 27.12M chân HC-49S(dip) 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.