Giới thiệu
ADuM1300 (bao gồm các phiên bản ADuM1300ARWZ và ADuM1300BRWZ) là dòng IC cách ly số 3 kênh (Triple-channel digital isolators) dựa trên công nghệ iCoupler® độc quyền của Analog Devices. Thay vì sử dụng ánh sáng như các bộ Optocoupler truyền thống, ADuM1300 sử dụng công nghệ biến áp siêu nhỏ trên chip để đạt được hiệu suất vượt trội, tiêu thụ điện năng thấp và độ tin cậy cao. Với kiểu đóng gói SOP-16 (Wide Body), đây là giải pháp tối ưu để bảo vệ các mạch điều khiển nhạy cảm khỏi nhiễu cao áp và điện áp quá tải trong môi trường công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ iCoupler® tiên tiến: Loại bỏ các nhược điểm của Optocoupler như hệ số chuyển đổi dòng điện (CTR) không ổn định hoặc lão hóa theo thời gian, đảm bảo tín hiệu truyền qua luôn chính xác và đồng nhất.
- Phân loại theo hiệu suất:
- ADuM1300ARWZ: Phiên bản tiêu chuẩn, hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 1 Mbps, phù hợp cho các ứng dụng điều khiển cơ bản.
- ADuM1300BRWZ: Phiên bản hiệu suất cao, hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10 Mbps với độ trễ truyền dẫn cực thấp.
- Khả năng cách ly mạnh mẽ: Cung cấp điện áp cách ly lên đến 2.5kV rms hoặc cao hơn (tùy điều kiện), giúp bảo vệ an toàn cho vi điều khiển (MCU) khi giao tiếp với các bộ biến tần, driver động cơ hoặc hệ thống đo lường cao áp.
- Tiết kiệm năng lượng: Tiêu thụ dòng điện cực thấp (chỉ bằng 1/10 đến 1/6 so với optocoupler thông thường), giúp giảm nhiệt lượng tỏa ra trên bo mạch.
- Tương thích điện áp linh hoạt: Hoạt động ổn định với nguồn cấp từ 2.7V đến 5.5V ở cả hai phía, dễ dàng kết nối giữa các hệ thống logic khác mức điện áp (ví dụ: 3.3V sang 5V).
- Thiết kế SOP-16 Wide Body: Khoảng cách cách ly (creepage) lớn, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế nghiêm ngặt trong thiết kế thiết bị y tế và công nghiệp.


Xi lanh bàn ép máy thùa mắt phượng Brother RH9820.9820.RH981.RH980
2SK3264-01MR 2SK3264 K3264 TO220F N MOSFET 7A 800V
2SK2638 K2638 TO220F N MOS 10A 450V
K1983 2SK1983 TO220 N MOSFET 3A 900V
Mắt đọc AEDS 9300 sensor dừng điểm gốc cảm biến quang điện (máy may công nghiệp)
PS21564-P PS21564 Module IPM Mitsubishi 15A 600V
mã hóa encode moto trục chính máy may JUKI DDL8100B
TNY274PN IC nguồn xung DIP-7
4D10S, PC4D10S Opto SOP-8
K2045 2SK2045 TO220F N Mosfet 5.5A 600V
PSS30S92F6-AG Module công suất IGBT Mitsubishi 1200V 30A
PSS20S71F6 IGBT Mitsubishi 20A 600V
93LC66B, 93LC66B-I/P IC EEPROM DIP-8
K3115 2SK3115 TO220F N Mosfet 6A 600V
Ốp & mã hóa (encode) JackK4.K5.Bruce V5
TNY278PN IC nguông xung DIP-7
SN74AHCT244PWR HB244 74HC244PW TSSOP20-4.4
mã hóa encode moto trục chính máy may JUKI DDL7000A
TNY287PG IC nguồn xung DIP-7
TNY285PG DIP-7 IC nguồn
TNY279PN IC nguồn xung DIP-7
TNY278PN IC nguồn xung DIP-7
Đĩa quang. Đĩa phát xung 1011 7830 QIXING thế hệ 4 lưới B(trục dài 13.49)
74HC595P 74LV595 74VHC595FT TSSop16-4.4mm
TOP243YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
K513 2SK513 TO220 N Mosfet 3A 800V
Bo màn hình QIXING dùng cho model 1590;1595;1599
K3326 2SK3326 TO220F N Mosfet 10A 500V
TOP242YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trẵng
K3067 2SK3067 TO220F
STGIPS20K60 GIPS20K60 20K60 20A 600V
2SK2417 K2417 TO220F N Mosfet 8A 250V
Đĩa quang. Đĩa phát xung 10105007 moto trục chính juki DDL8000A (encode juki DDL8000A)
K2507 2SK2507 TO220F N Mosfet 25A 40v
K2225 2SK2225 N-Mosfet 2A 1500V TO-3P
TOP244YN IC nguồn xung hãng SI TO220
IKCM30L60GA Module công suất IPM
TNY264GN IC nguồn xung SOP-7
IRF6643 IR6643Mosfet 6.2A 150V Dùng cho hộp máy bọ & lập trình Dahao
mã hóa encode moto trục chính máy may bo qixing loại A
2SK2136 K2136 TO220 N MOSFET 20A 200V 0.18R
STGIPS10K60A GIPS10K60A GIPS10K60 10A 600V
TOP246YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
K3148 2SK3148 TO220F N Mosfet
AT24C01BN 24C01BN 24C01N DIP-8 /EEPROM
M456, HCPL-M456 Opto SOP-5
2SK2378 K2378 TO220F N Mosfet 13A 200V
2SK2275 TO220F N Mosfet 3.5A 900V
K2391, 2SK2391 Mosfet Kênh-N 100V/20A TO-220
TNY284PG IC nguồn xung DIP-7
2SK3151 K3151 TO3P N MOSFET 50A 100V High Speed Power Switching
Công tắc nguồn KCD1-104 6A/250V 4 chân thẳng không đèn
2SK2462 K2462 TO220F N Mosfet 15A 100V
PM20CSJ060 Module IGBT 20A 600V Mitsubishi
PS2501-4 PS2501 Opto DIP-16 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.