Giới thiệu
2SK2638 (K2638) là dòng Mosfet kênh N (N-Channel) công suất được thiết kế cho các ứng dụng chuyển mạch nhanh và ổn định trong môi trường điện áp cao. Với khả năng chịu áp lên đến 450V và dòng tải liên tục 10A, linh kiện này thường được tìm thấy trong các bộ nguồn máy tính (ATX), nguồn xung SMPS của TV và các thiết bị điện tử công nghiệp. Đặc biệt, với gói vỏ TO-220F (Full Mold), linh kiện mang lại sự tiện lợi tối đa trong lắp đặt nhờ tính năng cách điện hoàn toàn.
Đặc điểm nổi bật
- Điện áp chịu đựng 450V: Mức điện áp này lý tưởng cho các mạch nguồn đầu vào AC 220V sau chỉnh lưu, giúp linh kiện vận hành an toàn trước các biến động áp và nhiễu lưới điện.
- Vỏ nhựa TO-220F cách điện: Mặt lưng nhựa giúp cách điện 100% giữa linh kiện và cánh tản nhiệt. Bạn không cần sử dụng miếng lót cách điện, giúp giảm thiểu sai sót kỹ thuật và tăng hiệu quả truyền nhiệt trực tiếp.
- Dòng tải 10A ổn định: Đáp ứng tốt nhu cầu của các bộ nguồn công suất trung bình, mạch lái động cơ và các hệ thống chiếu sáng công suất lớn.
- Nội trở (Rds-on) tối ưu: Giúp giảm thiểu tổn hao năng lượng trong quá trình dẫn điện, giảm nhiệt lượng tỏa ra và nâng cao hiệu suất năng lượng cho toàn hệ thống.
- Tốc độ chuyển mạch nhanh: Đặc tính này cực kỳ quan trọng đối với các mạch băm xung (PWM), giúp tín hiệu điều khiển sắc nét, giảm hao tổn khi chuyển trạng thái và tăng độ bền cho linh kiện.


TOP255PN IC nguồn xung DIP-7
TOP250YN IC nguồn công suất 135W TO-220 (chính hãngP)
TOP258YN IC nguồn xung TO-220
TOP249YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
74HC164D SOP-14-5.2mm
TNY286PG IC nguồn xung DIP-7
TOP247YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
TNY284PG IC nguồn xung DIP-7
74HC86D SOP-143.9
TOP261EN IC nguồn xung eSIP-7C
74HC02D SOP-14-3.9
74HC4053A TSSOP-16
TOP246YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
TNY265PN IC nguồn xung DIP-7
SN74AHCT244PWR HB244 74HC244PW TSSOP20-4.4
74HCT273DD SOP-20-7.2mm
74HCT254AF 74HC245AF SOP-20 5.2mm
TOP244YN IC nguồn xung hãng SI TO220
74HC540 74VHC540FT TSSOP-20
74HC00PW (74VHC00) TSSOP14
74HC125 74LCX125MX SOP-14 3.9mm
74HC74 74LV74APWR TSSOP-14
74HCU04AF 74HC04AF SOP14-5.2
74HC373D 74HC373F 74VHC373 TSSOP-20
74HC32 74LV32APW TSSop14
74HC14 74LV14APWR TSSop14-4.4
74HC4053D 74HCT4053M SOP-16
74LV245 74VHC245FT TSSOP-20
74HCT157DR 74HC157 SOP16-3.9mm
74HC273AF SOP-20-5.2mm
Điện trở vạch 1/2W 1M 5% (10c)
Điện trở vạch 1W 1K8 5% (10c)
Điện trở dán 0603 giá trị 2R 1% (50c)
Điện trở dán 2R7 1% 0603 (50c)
Điện trở vạch 2W 240K 5% (10c)
Điện trở vạch 2W 180K 5% (10c)
2SK3108 K3108 TO220F N Mosfet 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.