Mô tả
- Chỉ định loại: 2SK2638-01MR
- Loại Transistor: MOSFET
- Loại kênh điều khiển: N -Channel
- Công suất tiêu tán tối đa (Pd): 50 W
- Điện áp nguồn xả tối đa |Vds|: 450 V
- Điện áp nguồn cổng tối đa |Vgs|: 35 V
- Dòng xả tối đa |Id|: 10 A
- Nhiệt độ tiếp giáp tối đa (Tj): 150 °C
- Thời gian tăng (tr): 70 nS
- Điện dung nguồn thoát nước (Cd): 180 pF
- Điện trở trạng thái nguồn thoát tối đa (Rds): 0,58 Ohm
- Đóng gói: TO220F


K3177 2SK3177 TO220F N Mosfet 15A 200V
74HCT157DR 74HC157 SOP16-3.9mm
74HC123PW(74LV123PW) TSSOP16-4.4mm
Mã hóa encode moto trục chính bo Qixing loại B
Xi lanh bàn ép máy thùa mắt phượng Brother RH9820.9820.RH981.RH980
74HC540 74VHC540FT TSSOP20
K2225 2SK2225 N-Mosfet 2A 1500V TO-3P
K2917 2SK2917 N Mosfet 18A 500V
K2391, 2SK2391 Mosfet Kênh-N 100V/20A TO-220
K3155 2SK3155 TO220F N Mosfet 15A 150V
K3067 2SK3067 TO220F
2SK2136 K2136 TO220 N MOSFET 20A 200V 0.18R
Mã hóa encode moto trục chính bo Qixing loại C
74VHC86FT 74HC86PW TTSSOP14
74HCU04AF 74HC04AF SOP14-5.2
Bo màn hình QIXING cho model 1561;1562;1564
Đĩa quang. Đĩa phát xung moto trục chính juki DDL8100B (encode juki DDL8100B)
MX25L6406E MX25L6406EM2I-12G SOP8
K2996 2SK2996 TO220F N Mosfet 10A 600V
30622PN ECN30622PN DIP-26 IC driver chính hãng HITACHI
Đĩa quang. Đĩa quang phát xung 10117830 trục dài 18.72mm QIXING Lưới A
TA8050P SIP7 IC DRIVER 1.5A MOTOR
TNY286PG IC nguồn xung DIP-7
K3148 2SK3148 TO220F N Mosfet
K851 2SK851 TO3P Mosfet
74HC138 74LV138APW TSSOP16
IRF6643 IR6643Mosfet 6.2A 150V Dùng cho hộp máy bọ & lập trình Dahao
K513 2SK513 TO220 N Mosfet 3A 800V
Mắt đọc xung H9731 dùng cho moto trục X.Y .Z.Omáy may lập trình khổ to
6N139, A6N139, EL6N139 Opto DIP-8
Màn hình LCD máy Jack & Bruce R3&R5
74HC540AF SOP20 -5.2
TNY285PG DIP-7 IC nguồn
mã hóa encode moto trục chính máy may JUKI DDL8000A
A337J ACPL-337J Opto SOP-16
Đĩa quang.Đĩa tạo xung K4-720 dùng cho moto máy Jack/Bruce
74HC4053A TSSop16
2SK3264-01MR 2SK3264 K3264 TO220F N MOSFET 7A 800V
M456, HCPL-M456 Opto SOP-5
74HCT273DD SOp20-7.2mm
4N26, PC4N26S Opto DIP-8
Đĩa quang. Đĩa phát xung 10105095-360 moto trục chính juki DDL7000A (encode juki DDL7000A)
Trạm hàn hiển thị nhiệt độ Model 936D-60W
TB6560AHQ IC điều khiển cho động cơ bước HZIP25
Đồng hồ vạn năng hiển thị số Model XL830L
74HC367A, 74HC367 74HC367D SOP16-3.9mm
Thiếc hàn kAINA 63%0.5MM/50G
Thiếc hàn XLT 99,3% 0.6mm/50g
74HC02D SOP14-3.9
Mắt đọc AEDS9200 cảm biến quang điện/ sen sơ điểm dừng
Nhíp kẹp lỗ hợp kim không gỉ thẳng nhọn AAA-12
L6203 6203 IC Điều Khiển Động Cơ ZIP-11
K2507 2SK2507 TO220F N Mosfet 25A 40v
74HC573D SOP20-7.2mm
M611, HCPL-M611 IC SOP-5
74HC14 74LV14APWR TSSop14-4.4
TNY274PN IC nguồn xung DIP-7
LM2901, LM2901M IC Thuật Toán SOP-14
TNY264GN IC nguồn xung DIP-7
27C256 EPROM 256K bit DIP-28
TNY277PN IC nguồn xung DIP-7
Mũi hàn dao 900M-T-K
NE5534P NE5534 IC Opamp DIP-8
Mắt đọc SIT204F cảm biến quang điện/ sen sơ quang
K1983 2SK1983 TO220 N MOSFET 3A 900V
TNY267PN IC nguồn xung DIP-7
2SK996 K996 TO220F N Mosfet 4A 600V
FSBB30CH60 30A600V
Thạch anh dao động 32M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
2SK3235 K3235 TO3P N MOSFET 15A 500V 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.