Giới thiệu
2SA1494 (PNP) và 2SC3858 (NPN) là cặp sò công suất cao cấp thường được sử dụng trong ampli hi-end và ampli công suất lớn. Với khả năng chịu dòng cực đại lên đến 17A và điện áp 200V, bộ đôi này mang lại chất âm mạnh mẽ, chi tiết, dải trung – trầm chắc khỏe, phù hợp với hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Cặp transistor bổ sung PNP – NPN chuyên dùng trong mạch khuếch đại class AB, class H.
- Công suất lớn (200W), chịu dòng 17A, đảm bảo hoạt động ổn định ở tải nặng.
- Vỏ TO-3PL giúp tản nhiệt nhanh, tăng độ bền khi hoạt động liên tục.
- Âm thanh trung thực, méo thấp, được nhiều hãng ampli hi-end lựa chọn.
- Ứng dụng trong ampli dân dụng, ampli sân khấu, mạch công suất PA, mạch âm thanh chuyên nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | 2SA1494 | 2SC3858 |
|---|---|---|
| Cấu trúc | PNP | NPN |
| Điện áp cực đại (Vceo) | -200V | 200V |
| Dòng cực đại (Ic) | -17A | 17A |
| Công suất tiêu tán (Pc) | 200W | 200W |
| Hệ số khuếch đại (hFE) | 55 – 160 | 55 – 160 |
| Tần số cắt (fT) | 30 MHz | 30 MHz |
| Kiểu chân | TO-3PL | TO-3PL |


TLP155E P155E SOP5 Photo opto
PS2501-4 PS2501 Opto DIP-16
M611, HCPL-M611 IC SOP-5
TNY287PG IC nguồn xung DIP-7
74LV245 74VHC245FT TSSOP20-4.4mm
Thạch anh dao động 16M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
K2391, 2SK2391 Mosfet Kênh-N 100V/20A TO-220
Cảm biến Hall 3144 To-92S
C339G, UPC339, UPC339G IC so sánh SOP-14
IR2136S IC Driver moto secvor máy may
TNY285PG DIP-7 IC nguồn
2SK3151 K3151 TO3P N MOSFET 50A 100V High Speed Power Switching
74HCT157DR 74HC157 SOP16-3.9mm
TOP245YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
TNY268PN IC nguồn xung DIP-7
Đĩa quang. Đĩa phát xung 1011 7830 QIXING thế hệ 4 lưới B(trục dài 13.49)
PSS15S92F6-AG
PSS20S71F6 IGBT Mitsubishi 20A 600V
74HC4053A TSSop16
74HC123PW(74LV123PW) TSSOP16-4.4mm
K2225 2SK2225 N-Mosfet 2A 1500V TO-3P
IRFR4615 Mosfet N 33A 150V dung cho máy Juki 1900B/A:1790AB
Biến áp 220V 1VA-12V kép,9 chân hàn PCB
2SK3264-01MR 2SK3264 K3264 TO220F N MOSFET 7A 800V
IKCM15L60GD Module công suất IPM
74HCT273DD SOp20-7.2mm
NE555P NE555 IC Tạo Xung Dao Động DIP-8
74VHC373FT 74HC373D 74HC373F TSSOP
2SA2098 A2098 & 2SC6082 C6082
74HC00PW (74VHC00) TSSOP14
IR2103S, IR2103 IC High And Low Driver
FSBB15CH60F Module công suất
Thạch anh dao động 13.56M chân HC-49S(dip)
6MBP20RTA060-01 IGBT Fuji 20A 600V
74HC14 74LV14APWR TSSop14-4.4
74HC74 74LV74APWR TSSop14
A1294 (2SA1294) & C3263 (2SC3263) – Cặp Transistor công suất âm thanh TO-3PL
74VHC08MTCX 74LV08APWR 74HC08 TSSOP14-4.4
Thạch anh dao động 20M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
TNY280PN IC nguồn xung DIP-7
RC4560 JRC4560 DIP8 khuếch đại âm thanh
Biến áp vào 220V Đầu ra 12V 350mA
A337J ACPL-337J Opto SOP-16
Thiếc hàn kAINA 63%0.5MM/50G
LM358, LM358D, LM358DR IC Khuếch Đại Thuật Toán SOP-8
A7800, A7800A, HCPL-7800, Opto SOP-8
P181, TLP181 Opto Driver SOP-4
STGIPS20K60 GIPS20K60 20K60 20A 600V
2SK996 K996 TO220F N Mosfet 4A 600V 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.