Giới thiệu
IGBT K50EH5 là linh kiện bán dẫn công suất cao được sử dụng rộng rãi trong các mạch nghịch lưu, nguồn xung, điều khiển động cơ và các ứng dụng yêu cầu dòng lớn. Với khả năng chịu 50A và điện áp 650V, K50EH5 đảm bảo hiệu suất ổn định, tổn hao thấp và độ tin cậy cao trong môi trường hoạt động nặng.
Đặc điểm nổi bật
Dòng định mức lên tới 50A đáp ứng tốt tải công suất lớn.
Điện áp chịu đựng 650V, phù hợp cho bộ nguồn công nghiệp và biến tần.
Thiết kế gói TO-247 giúp tản nhiệt tốt và dễ dàng lắp ráp.
Tổn hao thấp, tốc độ chuyển mạch nhanh, hiệu suất cao.
Độ bền, độ ổn định cao, thích hợp sử dụng lâu dài.
Bảng thông số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã linh kiện | K50EH5 |
| Loại linh kiện | IGBT công suất |
| Dòng tối đa | 50A |
| Điện áp chịu đựng | 650V |
| Gói linh kiện | TO-247 |
| Ứng dụng | Nghịch lưu, nguồn xung, biến tần, điều khiển động cơ |
| Tình trạng | Mới, còn hàng |


P181, TLP181 Opto Driver SOP-4
W50 SOP3 Cảm biến Hall Effect Switch
Đĩa quang. Đĩa phát xung moto trục chính máy Jack/Bruce A4-450-3 (encode)
74VHC373FT 74HC373D 74HC373F TSSOP
74HC4053A TSSop16
Đĩa quang. Đĩa quang phát xung 10117830 trục dài 18.72mm QIXING Lưới A
Bo màn hình QIXING dùng cho model 1590;1595;1599
Xi lanh bàn ép máy thùa khuy mắt phượng Juki MEB 3200
Màn hình LCD máy Jack & Bruce R3&R5
Đĩa quang. Đĩa phát xung 10105007 moto trục chính juki DDL8000A (encode juki DDL8000A)
mã hóa encode moto trục chính máy may JUKI DDL8100B
Mã hóa encode moto trục chính bo Qixing loại B
IRFR4615 Mosfet N 33A 150V dung cho máy Juki 1900B/A:1790AB
74HC00PW (74VHC00) TSSOP14
74HC573D SOP20-7.2mm
TLP176A P176A SOP4 opto sop-5
74VHC86FT 74HC86PW TTSSOP14
SN74AHCT244PWR HB244 74HC244PW TSSOP20-4.4
PM30CSJ060 Module IGBT Mitsubishi 30A-600V
74HC240DWR SOP20-7.2
FSBB30CH60C Module công suất IPM Fairchild 30A 600V
74VHC08MTCX 74LV08APWR 74HC08 TSSOP14-4.4
Thạch anh dao động 20M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
74HC74 74LV74APWR TSSop14
TNY286PG IC nguồn xung DIP-7
Đĩa quang. Đĩa phát xung moto trục chính juki DDL8100B (encode juki DDL8100B)
TNY278PN IC nguồn xung DIP-7
TOP246YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
HCNR201 Optocoupler AVAGO SOP-8
2SC2655, C2655 Transistor 2A 50V NPN TO-92L
74HCU04AF 74HC04AF SOP14-5.2
TNY266PN IC nguồn xung DIP-7
2SK2275 TO220F N Mosfet 3.5A 900V
FSBB15CH60 15A600V Module công suất thông minh
STGIPS10K60A GIPS10K60A GIPS10K60 10A 600V
Thạch anh dao động 22.1184M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
2SK3151 K3151 TO3P N MOSFET 50A 100V High Speed Power Switching
IR2108 2108 DIP8 IC ĐIỀU KHIỂN MOSFET (DRIVER)
74HC86D sop14-3.9
Tay hàn HAKKO 907 50W24V 5 chân đực
TDA7388 là IC khuếch đại công suất âm thanh 4 kênh
Mã hóa encode moto trục chính bo Qixing loại C
Dây đo đồng hồ vạn năng 10A 1000V CAT III
C2229 2SC2229 NPN Transistor 0.05A 150V TO-92
24C32N 24C32B 24C32AN AT24C32N IC EEPROM DIP-8
2SD882M, 2SD882, D882 Transistor SMD SOT-89 3A/40V
18N60M2 STFH18N60M2 Mosfet kênh N 13A 600V TO-220FP
IRS2092S
SS8050 Y1 Transistor NPN 1.5A 25V SOT-23
Thạch anh dao động 7.68MHZ chân HC-49S(dip2)
TNY267PN IC nguồn xung DIP-7
25Q32 W25Q32BVSIG IC nhớ SOP-8 W25Q32
74HC123PW(74LV123PW) TSSOP16-4.4mm
A1294 (2SA1294) & C3263 (2SC3263) – Cặp Transistor công suất âm thanh TO-3PL 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.