Giới thiệu
74HC151, 74HC151PW và 74HC151MTCX đều là IC multiplexer 8:1 thuộc dòng 74HC tốc độ cao.
Chúng cho phép chọn một trong tám ngõ vào dữ liệu để đưa ra một ngõ ra duy nhất, hoạt động ổn định trong dải điện áp 2V–6V.
Các phiên bản PW và MTCX sử dụng gói TSSOP-16 nhỏ gọn, phù hợp các thiết kế mạch mật độ cao.
Đặc điểm nổi bật
- Mạch chọn kênh (multiplexer) 8:1 hiệu suất cao.
- Độ trễ thấp, logic CMOS tiêu thụ điện năng thấp.
- Điện áp hoạt động rộng: 2V – 6V.
- Tương thích mức logic TTL.
- Hoạt động ổn định ở tần số cao.
- Đóng gói TSSOP-16 nhỏ gọn, tiết kiệm không gian PCB.
Bảng thông số
| Model | 74HC151 / 74HC151PW / 74HC151MTCX |
| Loại IC | Multiplexer 8:1 (MUX 8-to-1) |
| Điện áp hoạt động | 2V – 6V |
| Số ngõ vào / ngõ ra | 8 ngõ vào – 1 ngõ ra |
| Số chân | 16 chân – TSSOP-16 |
| Tần số hoạt động | 50–70 MHz tùy điện áp |
| Dòng tiêu thụ | Chuẩn CMOS thấp |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Hãng sản xuất phổ biến | NXP, TI, ON Semi |


TNY280PN IC nguồn xung DIP-7
2SK4108 K4108 TO3P N Mosfet 20A 500V
IKCM30F60GA IC công suất IPM 30A 600V
Đĩa quang.Đĩa tạo xung K4-720 dùng cho moto máy Jack/Bruce
Bo màn hình QIXING cho model 1561;1562;1564
TLP155E P155E SOP-5
mã hóa encode moto trục chính máy may JUKI DDL8100B
K2045 2SK2045 TO220F N Mosfet 5.5A 600V
K2225 2SK2225 N-Mosfet 2A 1500V TO-3P
TLP115A P115 SOP-5
2SK3264-01MR 2SK3264 K3264 TO220F N MOSFET 7A 800V
K513 2SK513 TO-220 3A 800V
74HC02D SOP-14-3.9
dây đo đồng hồ vạn năng đầu kim 10A 1000V
Dây đo đồng hồ vạn năng đầu kim 20A 1000V
P280 TLP280-1 SOP-4
2SK3108 K3108 TO220F N Mosfet
Đồng hồ vạn năng hiển thị số Model DT-830B
IRF6643 IR6643Mosfet 6.2A 150V Dùng cho hộp máy bọ & lập trình Dahao
K3155 2SK3155 TO220F 15A 150V
93LC66B, 93LC66B-I/P IC EEPROM DIP-8
AQY212GS HCPL212 SOP-4
2SK2378 K2378 TO220F N Mosfet 13A 200V
Lọ nhựa đựng dung dịch hình vuông 11.6cm/200ml
mã hóa encode moto trục chính máy may JUKI DDL7000A
K3115 2SK3115 TO-220F 6A 600V
Mỏ hàn đầu nhọn MMHJ 30W
74HC540 74VHC540FT TSSOP-20
2SK2638 K2638 TO220F 10A 450V
Dây đo đồng hồ vạn năng cơ 10A 1000V
K3326 2SK3326 TO-220F 10A 500V
74HC14D SOP-14 3.9 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.