Giới thiệu
CD4013BM (CD4013) là một mạch tích hợp (IC) logic thuộc họ CMOS, chứa hai bộ lưu trữ (D-Type Flip-Flop) độc lập và bổ sung. Mỗi bộ Flip-Flop có các ngõ vào dữ liệu (D), xung nhịp (Clock), thiết lập (Set) và xóa (Reset) riêng biệt. Với kiểu đóng gói SOP-14 (thân hẹp 3.9mm), CD4013BM là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng chia tần số, lưu trữ trạng thái, tạo xung hoặc làm công tắc bật/tắt (Toggle) trong các mạch điều khiển tự động và thiết bị điện tử dân dụng.
Đặc điểm nổi bật
- Hai bộ D-Flip-Flop độc lập: Cho phép xử lý song song hai luồng dữ liệu hoặc thực hiện đồng thời hai chức năng logic khác nhau trên cùng một chip, giúp tiết kiệm không gian bo mạch.
- Ngõ ra bổ sung (Q và Q̅): Cung cấp cả tín hiệu thuận và đảo, giúp linh hoạt trong việc kết nối với các tầng logic tiếp theo mà không cần thêm IC đảo cổng.
- Dải điện áp hoạt động cực rộng: IC có khả năng vận hành ổn định từ 3V đến 15V (thậm chí lên đến 18V), tương thích hoàn hảo với nhiều nguồn điện khác nhau từ Pin đến điện áp công nghiệp.
- Dòng tiêu thụ tĩnh cực thấp: Đặc tính ưu việt của dòng CMOS giúp IC hoạt động tỏa nhiệt rất ít, kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị sử dụng nguồn năng lượng hạn chế.
- Chống nhiễu và độ bền cao: Khả năng chịu đựng nhiễu tốt và dải nhiệt độ vận hành rộng, đảm bảo hệ thống hoạt động tin cậy ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
- Thiết kế SOP-14 chuẩn công nghiệp: Thân hẹp 3.9mm nhỏ gọn, phù hợp với các quy trình lắp ráp dán bề mặt (SMT) hiện đại và sản xuất hàng loạt.


Điện trở dán 0603 giá trị 2R 1% (50c)
Điện trở vạch 2W 470K 5% (10c)
74HC125 74LCX125MX SOP-14 3.9mm
Điện trở dán 2R2 1% 0603 (50c)
74HC4053A TSSOP-16
Điện trở vạch 2W 1M5 5% (10c)
Điện trở vạch 2W 2M2 5% (10c)
C844G, UPC844G SOP-14
Điện trở dán 4M7 1% 1206 (50c)
Điện trở dán 0603 0R 1% (50c)
Điện trở vạch 2W 510K 5% (10c)
Điện trở vạch 2W 150K 5% (10c)
Điện trở vạch 2W 4M7 5% (10c)
Điện trở vạch 1W 1K 5% (10c)
Điện trở vạch 1/4W 1M 5% (50c)
Điện trở dán 3R 1% 0603 (50c)
Điện trở vạch 1/2W 1K6 5% (10c)
Điện trở vạch 2W 430K 5% (10c)
Điện trở dán 3R6 1% 1206 (50c)
Điện trở dán 4R7 15 1206 (50c)
Điện trở dán 2R7 1% 1206 (50c)
74HC32 74LV32APW TSSop14
AT24C01 IC nhớ EEPROM SOP8
Điện trở dán 0603 1R8 1% (50c)
74HC540AF SOP-20 -5.2
Điện trở dán 3R31% 0603 (50c)
P116A
Điện trở dán 1206 1M 1% (50c)
TOP258YN IC nguồn xung TO-220
Điện trở vạch 2W 2M 5% (10c)
74HCT157DR 74HC157 SOP16-3.9mm
Điện trở vạch 1/4W 1K8 5% (50c)
Điện trở dán 3K6 1% 0603 (50c)
Điện trở vạch 2W 180K 5% (10c)
74HC00PW (74VHC00) TSSOP14
Điện trở dán 0603 1R2 1% (50c)
Thạch anh dao động 7.68MHZ chân HC-49S(dip2)
Điện trở dán 1206 2M 1% (10C)
DAC0800, DAC0800LCN SOP-16
Điện trở vạch 2W 3M3 5% (10c)
Điện Trở Dán 0603 33R (50c)
Điện trở dán 3R9 1% 0603 (50c)
Điện trở dán 1206 1M5 1% (50c)
Điện trở vạch 1W 1K6 5% (10c)
PS219C4-AST Module IPM Mitsubishi 600V 25A
rơ le 5 chân JQC-T78-24v-C
Điện trở dán 3M3 1% 1206 (50c)
Điện trở dán 3R9 1% 1206 (50c)
Thạch anh dao động 25M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
Điện trở vạch 2W 1K8 5% (10c)
74HC244A 74VHC244F SOP-20 5.2mm
2SK3515 K3515 TO-220F 8A 450V
25Q128JVSQ W25Q128JVSQ Winbond IC nhớ 128M-BIT SOP-8
Điện trở dán 0603 1K 1% (50c)
TL084I TL084IDR SOP-14
CR6842S CR6842 SOP-8
HEF4049BT, HEF4049 SOP-16 3.9mm 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.