Giới thiệu
LM339N (hay LM339) là dòng IC so sánh điện áp bốn kênh (Quad Differential Comparator) phổ biến nhất trong kỹ thuật điện tử. Được thiết kế để hoạt động từ một nguồn cấp duy nhất hoặc nguồn kép trên dải điện áp rộng, LM339N cho phép so sánh hai mức điện áp đầu vào và xuất ra tín hiệu logic ở đầu ra. Với thiết kế chân cắm DIP-14, đây là linh kiện “quốc dân” trong các mạch phát hiện ngưỡng, mạch dao động, và các hệ thống bảo vệ quá áp/thấp áp.
Đặc điểm nổi bật
- Bốn bộ so sánh độc lập: Tích hợp 4 bộ so sánh riêng biệt trong một chip duy nhất, giúp tối ưu hóa không gian bo mạch và giảm chi phí cho các hệ thống cần giám sát nhiều tín hiệu cùng lúc.
- Dải điện áp hoạt động cực rộng: Vận hành ổn định từ 2V đến 36V (nguồn đơn) hoặc ±1V đến ±18V (nguồn kép), tương thích với hầu hết các mức logic từ 3.3V, 5V đến các hệ thống công nghiệp 24V.
- Đầu ra Open Collector (Cực thu hở): Cho phép người dùng linh hoạt kết nối đầu ra với các mức điện áp khác nhau thông qua điện trở kéo lên (pull-up resistor), rất tiện lợi khi cần giao tiếp giữa các hệ thống logic khác mức áp.
- Tiêu thụ dòng điện thấp: Dòng điện cung cấp cực nhỏ (điển hình 0.8mA) và hầu như không thay đổi theo điện áp nguồn, giúp tiết kiệm năng lượng cho các thiết bị di động.
- Dải điện áp đầu vào chế độ chung thấp: Có khả năng so sánh các tín hiệu đầu vào ở mức gần sát 0V (GND), ngay cả khi chỉ sử dụng một nguồn cấp duy nhất.
- Độ bền công nghiệp: Kiểu chân DIP-14 truyền thống, dễ dàng hàn lắp, chịu nhiệt tốt và hoạt động ổn định trong các môi trường nhiễu cao.


TNY274PN IC nguồn xung DIP-7
NE5534P NE5534 IC Opamp DIP-8
MUR3060PT TO-247 Diode 30A 600V
Lọ nhựa đựng dung dịch hình vuông 11.6cm/200ml
Đĩa quang.Đĩa tạo xung K4-720 dùng cho moto máy Jack/Bruce
RHRG3060 3060 30A 600V TO247-2
Thiếc hàn XLT 99,3% 0.6mm/50g
K3004 2SK3004 TO220F N Mosfet 250V
2SB1020 B1020A 7A 100V TO-220FA
Trạm hàn hiển thị nhiệt độ Model 969D-80W
4N26, PC4N26S Opto DIP-8
Mắt đọc ITR8307/F43 cảm biến quang điện/ sen sơ quang
B1560 (2SB1560) và D2390 (2SD2390) – Cặp transistor công suất âm thanh TO-220
Thạch anh dao động 13.56M chân HC-49S(dip)
K2952 2SK2952 TO220F N Mosfet 8.5A 400V
Thạch anh dao động 7.3728 MHz, chân HC-49S-SMD (DIP-2):
IR2104S IR2104 IC Điều Khiển(DRIVER)
507HN-1AH-F-S-24V rơ le 24v16A 6 chân
K3326 2SK3326 TO220F N Mosfet 10A 500V
4D10S, PC4D10S Opto SOP-8
GBU410 Diode cầu 4A 1000V
TNY278GN IC nguồn xung SOP-7
SS8050 Y1 Transistor NPN 1.5A 25V SOT-23
TC74HC541AF 74HC541A sop20 5.2mm
2SK3108 K3108 TO220F N Mosfet
27C64 EPROM 64K-Bit
Dây đo đồng hồ vạn năng 10A 1000V CAT III
LM2901, LM2901M IC Thuật Toán SOP-14 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.