Giới thiệu
D15XB100 và S15SB80 là diode cầu chỉnh lưu công suất cao, với dòng định mức 15A và điện áp ngược tối đa 1000V.
Loại diode này thường được sử dụng trong các mạch chỉnh lưu AC-DC, nguồn xung, bộ nguồn công suất lớn và các ứng dụng công nghiệp, đảm bảo chuyển đổi điện áp hiệu quả và ổn định.
Đặc điểm nổi bật
- Diode cầu chỉnh lưu công suất 15A, chịu điện áp tối đa 1000V.
- Thiết kế chịu tải cao, ổn định trong các mạch nguồn lớn.
- Tốc độ chuyển mạch nhanh, giảm tổn hao và gợn sóng.
- Độ bền cao, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
- Đóng gói TM (Thiết kế module), dễ tích hợp và lắp đặt.


P181, TLP181 Opto Driver SOP-4
W50 SOP3 Cảm biến Hall Effect Switch
Đĩa quang. Đĩa phát xung moto trục chính máy Jack/Bruce A4-450-3 (encode)
74VHC373FT 74HC373D 74HC373F TSSOP
74HC4053A TSSop16
Đĩa quang. Đĩa quang phát xung 10117830 trục dài 18.72mm QIXING Lưới A
Bo màn hình QIXING dùng cho model 1590;1595;1599
Xi lanh bàn ép máy thùa khuy mắt phượng Juki MEB 3200
Màn hình LCD máy Jack & Bruce R3&R5
Đĩa quang. Đĩa phát xung 10105007 moto trục chính juki DDL8000A (encode juki DDL8000A)
mã hóa encode moto trục chính máy may JUKI DDL8100B
Mã hóa encode moto trục chính bo Qixing loại B
IRFR4615 Mosfet N 33A 150V dung cho máy Juki 1900B/A:1790AB
74HC00PW (74VHC00) TSSOP14
74HC573D SOP20-7.2mm
TLP176A P176A SOP4 opto sop-5
74VHC86FT 74HC86PW TTSSOP14
SN74AHCT244PWR HB244 74HC244PW TSSOP20-4.4
PM30CSJ060 Module IGBT Mitsubishi 30A-600V
74HC240DWR SOP20-7.2
FSBB30CH60C Module công suất IPM Fairchild 30A 600V
74VHC08MTCX 74LV08APWR 74HC08 TSSOP14-4.4
Thạch anh dao động 20M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
74HC74 74LV74APWR TSSop14
TNY286PG IC nguồn xung DIP-7
Đĩa quang. Đĩa phát xung moto trục chính juki DDL8100B (encode juki DDL8100B)
TNY278PN IC nguồn xung DIP-7
TOP246YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
HCNR201 Optocoupler AVAGO SOP-8
2SC2655, C2655 Transistor 2A 50V NPN TO-92L
74HCU04AF 74HC04AF SOP14-5.2
TNY266PN IC nguồn xung DIP-7
2SK2275 TO220F N Mosfet 3.5A 900V
FSBB15CH60 15A600V Module công suất thông minh
STGIPS10K60A GIPS10K60A GIPS10K60 10A 600V
Thạch anh dao động 22.1184M chân dán SMD3225-4P 3.2*2.5mm
2SK3151 K3151 TO3P N MOSFET 50A 100V High Speed Power Switching
IR2108 2108 DIP8 IC ĐIỀU KHIỂN MOSFET (DRIVER)
74HC86D sop14-3.9
Tay hàn HAKKO 907 50W24V 5 chân đực
TDA7388 là IC khuếch đại công suất âm thanh 4 kênh
Mã hóa encode moto trục chính bo Qixing loại C
Dây đo đồng hồ vạn năng 10A 1000V CAT III
C2229 2SC2229 NPN Transistor 0.05A 150V TO-92
P112A, TLP112A Opto SOP-5
74HC14D Sop14-3.9
A1492 (2SA1492) & C3856 (2SC3856) Cặp Sò Transistor công suất âm thanh TO-3PL
STPS1045 S1045 TO-252 Diode nguồn Schottky 10A 45V ... 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.