<div> <h2>Giới thiệu</h2> <p>Bộ đôi transistor công suất K2013 (2SK2013) và J313 (2SJ313) là cặp MOSFET bổ sung (N-Channel và P-Channel) được sử dụng phổ biến trong các mạch khuếch đại âm thanh, nguồn công suất và mạch điều khiển tải. Cặp linh kiện này có khả năng chịu điện áp và dòng cao, cho hiệu suất ổn định, độ méo thấp và độ tin cậy cao trong vận hành lâu dài.</p> <h2>Đặc điểm nổi bật</h2> <ul> <li>Cặp transistor bổ sung: 2SK2013 (kênh N) và 2SJ313 (kênh P)</li> <li>Điện áp chịu đựng cao, phù hợp cho mạch khuếch đại công suất</li> <li>Độ nhiễu thấp, độ tuyến tính cao giúp âm thanh rõ ràng, chi tiết</li> <li>Dạng chân TO-220 dễ lắp đặt, tản nhiệt hiệu quả</li> <li>Ứng dụng rộng rãi trong ampli, mạch nguồn và thiết bị công nghiệp</li> </ul> <h2>Bảng thông số</h2> <table border=”1″ cellspacing=”0″ cellpadding=”5″> <tr><th>Thông số</th><th>2SK2013 (N-Channel)</th><th>2SJ313 (P-Channel)</th></tr> <tr><td>Điện áp chịu đựng (Vds)</td><td>160 V</td><td>-160 V</td></tr> <tr><td>Dòng dẫn liên tục (Id)</td><td>1.5 A</td><td>-1.5 A</td></tr> <tr><td>Công suất tiêu tán (Pd)</td><td>25 W</td><td>25 W</td></tr> <tr><td>Điện trở dẫn (Rds(on))</td><td>Thấp</td><td>Thấp</td></tr> <tr><td>Kiểu chân</td><td>TO-220</td><td>TO-220</td></tr> <tr><td>Nhiệt độ hoạt động</td><td>-55°C ~ +150°C</td><td>-55°C ~ +150°C</td></tr> </table> </div>
Mô tả ngắn:


74HC595P 74LV595 74VHC595FT TSSop16-4.4mm
30622PN ECN30622PN DIP-26 IC driver chính hãng HITACHI
STGIPS10K60A GIPS10K60A GIPS10K60 10A 600V
M456, HCPL-M456 Opto SOP-5
AQY212GS HCPL212 SOP4 photo chíp quang ghép tốc độ cao 1A60V
TNY275PN IC nguồn xung DIP-7
74VHC373FT 74HC373D 74HC373F TSSOP
74VHC08MTCX 74LV08APWR 74HC08 TSSOP14-4.4
74HC123PW(74LV123PW) TSSOP16-4.4mm
2SK2136 K2136 TO220 N MOSFET 20A 200V 0.18R
74HC573D SOP20-7.2mm
TNY277PN IC nguồn xung DIP-7
TOP243YN IC nguồn xung hãng SI TO220 chữ trắng
K3177 2SK3177 TO220F N Mosfet 15A 200V
A7800, A7800A, HCPL-7800, Opto SOP-8
2SK3151 K3151 TO3P N MOSFET 50A 100V High Speed Power Switching 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.